body odour

body odour

A person raises their arm to check for body odour after exercising.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùi cơ thể: "body odour" chỉ mùi khó chịu phát ra từ cơ thể, thường do mồ hôi hoặc vệ sinh kém gây ra.
    • Mùi hôi khó chịu: Từ này nhấn mạnh tính chất tiêu cực, không dễ chịu của mùi cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mùi cơ thể nồng nặc sau khi tập thể dục không tắm.)
  • (Sử dụng chất khử mùi có thể giúp giảm mùi cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have body odour": mùi cơ thể (thường dùng để chỉ tình trạng vệ sinh kém).

    • She was embarrassed because she had body odour during the meeting. ( ấy xấu hổ mùi cơ thể trong cuộc họp.)
  • "to control body odour": kiểm soát mùi cơ thể (bằng cách tắm rửa, dùng chất khử mùi).

    • Good hygiene practices help control body odour effectively. (Các thói quen vệ sinh tốt giúp kiểm soát mùi cơ thể hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Body odor (danh từ, cách viết khác): mùi cơ thể (dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Odourless (tính từ): không mùi.
    • This deodorant is odourless and gentle on the skin. (Chất khử mùi này không mùi dịu nhẹ với da.)
Từ đồng nghĩa
  • Smell: mùi (nói chung, có thể trung tính hoặc tiêu cực).
  • Stench: mùi hôi thối (mạnh hơn, rất khó chịu).
  • Fragrance: hương thơm (trái nghĩa, dùng cho mùi dễ chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "body odour".
Thành ngữ liên quan
  • "To smell like a rose": mùi thơm (trái ngược với mùi cơ thể).

    • After a shower, he smelled like a rose, no body odour at all. (Sau khi tắm, anh ấy mùi thơm, không hề mùi cơ thể.)
  • "To be a stinker": mùi hôi (thường dùng thân mật, hài hước).

    • Don't be a stinker, take a bath to avoid body odour. (Đừng mùi hôi, hãy tắm để tránh mùi cơ thể.)